em em

Học thuật
Thân thiện
em em

Em em cái bình này đặt cạnh cái bình kia.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhỏ hơn một chút, hơn một : Dùng để so sánh, chỉ mức độ nhỏ hơn hoặc kém hơn một chút so với một vật, một người hoặc một tiêu chuẩn nào đó được ngầm hiểu hoặc đã được đề cập trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cái độc bình kia cũng em em cái độc bình này. (Cái lọ hoa kia cũng nhỏ hơn một chút so với cái lọ hoa này.)
    • Chiếc áo mới mua kích cỡ em em chiếc áo . (Chiếc áo mới mua kích cỡ nhỏ hơn một so với chiếc áo .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "em em" trong so sánh ngầm: Thường dùng trong văn nói, so sánh một cách tế nhị, không cần nêu đối tượng so sánh nếu đã từ ngữ cảnh.
    • Căn phòng này trông em em đấy. (Căn phòng này trông có vẻ nhỏ hơn một chút [so với căn phòng khác đã biết].)
Biến thể từ gần giống
  • Nhỏ hơn: Có nghĩa tương tự nhưng trực tiếp phổ biến hơn.
  • hơn: Thường dùng để so sánh kích thước, tuổi tác.
  • Kém hơn: Thường dùng để so sánh về chất lượng, năng lực.
Từ đồng nghĩa
  • Nhỏ hơn một : Nhỏ hơn một chút.
  • hơn một chút: hơn một ít.
  • Khiêm tốn hơn: Ít hơn, nhỏ hơn (thường dùng cho quy mô, tầm vóc).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "em em" một từ láy, mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn phong đời thường hơn văn viết trang trọng.
  • Từ này thường được dùng để giảm nhẹ sự chênh lệch trong so sánh, tạo cảm giác sự khác biệt không đáng kể.
em em

Em em cái bình này đặt cạnh cái bình kia.

  1. hơn một : Cái độc bình kia cũng em em cái độc bình này.

Từ gần giống

Từ chứa "em em"